Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rostellate

/'rɔstәleit, -lit, rɔ'stelәt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rostellate

//

* tính từ
  • có mỏ, có cựa, có vòi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having a rostellum, or small beak; terminating in a beak.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...