Từ điển Anh–Việt

112.496 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rostrated

/'rɔstreit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rostrated

/'rɔstreit/

tính từ

  • (sinh vật học) có mỏ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having a process resembling the beak of a bird; beaked; rostellate. a. Furnished or adorned with beaks; as, rostrated galleys.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...