rotameter
/'rәutә, mi:tә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rotameter
//
* danh từ- lưu lượng kế kiểu phao
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...