Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #12580

rotary

/'routəri/

tính từ

  • quay
    • the rotary motion of the earth: chuyển động quay của quả đất
    • rotary furnace: lò quay

danh từ

  • máy quay; máy in quay
  • chỗ đường vòng (phải đường vòng qua bục công an... không đi thẳng được) ((cũng) roundabout, traffic-circle)
Biến thể từ rotaries số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to or characterized by rotation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...