rotary motion
cụm từ
- chuyển động quay, chuyển động xoay tròn
- rotary motion sensor: cảm biến chuyển động quay
- convert linear motion to rotary motion: chuyển đổi chuyển động thẳng thành chuyển động quay
Đồng nghĩa
rotationcircular motionrotational motionspin
Trái nghĩa
linear motiontranslational motion