Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rotary motion

cụm từ

  • chuyển động quay, chuyển động xoay tròn
    • rotary motion sensor: cảm biến chuyển động quay
    • convert linear motion to rotary motion: chuyển đổi chuyển động thẳng thành chuyển động quay
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...