Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20814

rotational

/rou'teiʃənl/

tính từ ((cũng) rotative)

  • quay tròn, luân chuyển
    • rotational crops: các vị trồng luân canh
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or pertaining to rotation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...