rotational
/rou'teiʃənl/
tính từ ((cũng) rotative)
- quay tròn, luân chuyển
- rotational crops: các vị trồng luân canh
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or pertaining to rotation
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. of or pertaining to rotation
Đang tải...