Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rotative

/'routətiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rotative

/'routətiv/

tính từ

  • (như) rotational
  • quay vòng (như bánh xe)
Định nghĩa tiếng Anh

a. turning, as a wheel; rotary; rotational.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...