rotatoria
/rəu'teitəriə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rotatoria
//
* danh từ- số nhiều
- (động vật học) ấu trùng bánh xe; luân trùng
Định nghĩa tiếng Anh
n. pl. Same as Rotifera.
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. pl. Same as Rotifera.
Đang tải...