Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rotiform

/'rәuti,fɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rotiform

//

* tính từ
  • dạng vành
Định nghĩa tiếng Anh

a. Wheel-shaped; as, rotiform appendages. a. Same as Rotate.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...