rotorcraft
/'rәjtәkrɑ:ft; -kræft/ phổ biến #46093
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rotorcraft
//
* danh từ- máy bay lên thẳng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...