rottenly
/'rɔtənli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rottenly
//
* phó từrất xấu; rất tồi tệ
Định nghĩa tiếng Anh
r in a terrible manner
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r in a terrible manner
Đang tải...