Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rottenness

/'rɔtnnis/ phổ biến #45243
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rottenness

/'rɔtnnis/

danh từ

  • sự mục (xương...)
  • sự sa đoạ, sự thối nát
    • the rottenness of the capitalist regime: sự thối nát của chế độ tư bản
Định nghĩa tiếng Anh

n in a state of progressive putrefaction n the quality of rotting and becoming putrid

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...