rotular
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rotular
//
* tính từ- thuộc xương bánh chè
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to the rotula, or kneepan.
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining to the rotula, or kneepan.
Đang tải...