Từ điển Anh–Việt

112.605 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rotundifolious

/rəʊtʌndi:'fəʊljəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rotundifolious

//

* tính từ
  • (thực vật học) có lá tròn
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having round leaves.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...