Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rotundity

/rou'tʌnditi/
Biến thể từ rotundities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rotundity

/rou'tʌnditi/

danh từ

  • sự phốp pháp, sự mập mạp, sự tròn trĩnh
  • tính khoa trương, tính kể (văn)
Định nghĩa tiếng Anh

n the roundness of a 3-dimensional object n the fullness of a tone of voice

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...