Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rotundly

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rotundly

//

* phó từ
  • oang oang (giọng nói)
  • kêu rỗng (văn)
  • béo; phục phịch; tròn trựnh, mập mạp (về một người)
  • tròn
Định nghĩa tiếng Anh

r in a sonorous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...