rough house
/'rʌf'haus/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rough house
/'rʌf'haus/
danh từ
- (từ lóng) sự ầm ĩ, sự om sòm; sự nô đùa ầm ĩ
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...