Từ điển Anh–Việt

109,014 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rough house

/'rʌf'haus/

danh từ

  • (từ lóng) sự ầm ĩ, sự om sòm; sự nô đùa ầm ĩ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...