Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rough-and-ready

/'rʌfənd'redi/

tính từ

  • qua loa đại khái nhưng được việc
  • tạm dùng được
Định nghĩa tiếng Anh

s. crude but effective for the purpose at hand

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...