Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rough-and-tumble

/'rʌfənd'tʌmbl/
Biến thể từ rough-and-tumbles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rough-and-tumble

/'rʌfənd'tʌmbl/

tính từ

  • ẩu, bất chấp luật lệ (cuộc đấu vật...); lộn xộn
  • sôi nổi, sóng gió (cuộc đời)
    • a rough-and-tumble life: cuộc đời sóng gió

danh từ

  • cuộc loạn đả; cuộc xô đẩy lộn xộn
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by disorderly action and disregard for rules

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...