Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rough-cast

/'rʌfkɑ:st/

tính từ

  • có trát vữa (tường)
  • được phác qua (kế hoạch...)

danh từ

  • lớp vữa trát tường

ngoại động từ

  • trát vữa (vào tường)
  • phác thảo, phác qua (kế hoạch...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...