Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rough-cast

/'rʌfkɑ:st/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rough-cast

/'rʌfkɑ:st/

tính từ

  • có trát vữa (tường)
  • được phác qua (kế hoạch...)

danh từ

  • lớp vữa trát tường

ngoại động từ

  • trát vữa (vào tường)
  • phác thảo, phác qua (kế hoạch...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...