Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rough-coated

/'rʌf,koutid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rough-coated

/'rʌf,koutid/

tính từ

  • có lông dài, có lông xù, có lông bờm xờm (ngựa, chó)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...