Từ điển Anh–Việt

109,013 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rough-footed

/'rʌf'futid/

tính từ

  • có lông ở chân (chim)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Feather-footed; as, a rough-footed dove.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...