Từ điển Anh–Việt

112.604 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rough-grained

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rough-grained

//

* tính từ
  • có thớ thô (gỗ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...