Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rough-hewn

/'rʌf'hju:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rough-hewn

/'rʌf'hju:n/

động tính từ quá khứ của rough-hew

tính từ

  • vụng về, thô kệch
Định nghĩa tiếng Anh

v. hew roughly, without finishing the surface

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...