Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rough-hewn

/'rʌf'hju:n/

động tính từ quá khứ của rough-hew

tính từ

  • vụng về, thô kệch
Định nghĩa tiếng Anh

v. hew roughly, without finishing the surface

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...