Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rough-legged

/'rʌf,le^id/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rough-legged

//

* tính từ
  • mọc lông
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the legs covered with feathers; -- said of a bird.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...