Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rough-neck

/'rʌfnek/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) kẻ vô lại, kẻ lưu manh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...