Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rough-rolled

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rough-rolled

//

* tính từ
  • được nắn thô bằng trục cán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...