Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rough-spoken

/'rʌf'spoukn/

tính từ

  • ăn nói thô lỗ, ăn nói lỗ mãng
    • a rough-spoken fellow: một người ăn nói thô lỗ
Định nghĩa tiếng Anh

s. rude or uncouth in speech

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...