rough-wrought
/'rʌfrɔ:t/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rough-wrought
/'rʌfrɔ:t/
tính từ
- mới đẽo qua loa
Từ điển Anh–Việt
111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...