Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roughish

/'rʌfiʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roughish

/'rʌfiʃ/

tính từ

  • hơi ráp, hơi xù xì, hơi gồ ghề
  • hơi thô lỗ, hơi thô bạo
  • hơi động (biển)
Định nghĩa tiếng Anh

s. somewhat rough

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...