Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roughshod

/'rʌfʃɔd/ phổ biến #26438
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roughshod

/'rʌfʃɔd/

tính từ

  • mang móng sắt có đinh chìa (ngựa)

thành ngữ

  1. to ride roughhood over somebody
    • hà hiếp áp chế ai, chà đạp ai
Định nghĩa tiếng Anh

s. (of a horse) having horseshoes with projecting nails to prevent slipping

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...