Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rouleau

/ru:'lou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rouleau

/ru:'lou/

danh từ, số nhiều rouleaux /rouleaux/

  • cuộn
  • cọc tiền xu gói giấy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a roll of ribbon n. a roll of coins wrapped in paper

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...