Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

round - off

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

round - off

//

  • (máy tính) sự lấy tròn, sự làm tròn (một số)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...