Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

round robin

/'raund'rɔbin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

round robin

/'raund'rɔbin/

danh từ

  • bản kiến nghị ký tên theo vòng tròn (cốt để không cho biết ai là người ký tên đầu tiên)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...