Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

round robin

/'raund'rɔbin/

danh từ

  • bản kiến nghị ký tên theo vòng tròn (cốt để không cho biết ai là người ký tên đầu tiên)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...