Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

round turn

/'raund'tə:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

round turn

/'raund'tə:n/

danh từ

  • (hàng hải) vòng dây chão (buộc quanh cột...)

thành ngữ

  1. to bring up with a round_turn
    • chặn đứng lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...