Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

round turn

/'raund'tə:n/

danh từ

  • (hàng hải) vòng dây chão (buộc quanh cột...)

thành ngữ

  1. to bring up with a round_turn
    • chặn đứng lại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...