Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

round-eyed

//

* tính từ
  • tròn mắt; trố mắt
Định nghĩa tiếng Anh

s exhibiting childlike simplicity and credulity\ns having large round wide-open eyes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...