Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

round-eyed

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

round-eyed

//

* tính từ
  • tròn mắt; trố mắt
Định nghĩa tiếng Anh

s exhibiting childlike simplicity and credulity s having large round wide-open eyes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...