Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

round-shouldered

/'raund'ʃouldəd/

tính từ

Định nghĩa tiếng Anh

s having the back and shoulders rounded; not erect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...