Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

round-table

/'raund'teibl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

round-table

/'raund'teibl/

tính từ

  • bàn tròn
    • a round-table conference: hội nghị bàn tròn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...