Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

round-table

/'raund'teibl/

tính từ

  • bàn tròn
    • a round-table conference: hội nghị bàn tròn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...