Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roundelay

/'raudilei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roundelay

/'raudilei/

danh từ

  • bái hát ngắn có đoạn điệp
  • tiếng chim hót
  • điệu nhảy vòng tròn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a song in which a line or phrase is repeated as the refrain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...