Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

roundelay

/'raudilei/

danh từ

  • bái hát ngắn có đoạn điệp
  • tiếng chim hót
  • điệu nhảy vòng tròn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a song in which a line or phrase is repeated as the refrain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...