Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rounders

/'raundəz/ phổ biến #39806
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rounders

/'raundəz/

danh từ số nhiều

  • (thể dục,thể thao) môn runđơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an English ball game similar to baseball

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...