Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #39806

rounders

/'raundəz/

danh từ số nhiều

  • (thể dục,thể thao) môn runđơ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an English ball game similar to baseball

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...