Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26619

roundhouse

//

* danh từ
  • (sử học) nhà tạm gian
  • (hàng hải) cabin (ở phía sau mạn lái của tàu cổ)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (ngành đường sắt) nhà để đầu máy
  • cú đấm rất mạnh
Định nghĩa tiếng Anh

n. workplace consisting of a circular building for repairing locomotives\nn. a hook delivered with an exaggerated swing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...