roundish
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
roundish
/'raundiʃ/
tính từ
- hơi tròn, tròn tròn
Định nghĩa tiếng Anh
s. somewhat round in appearance or form
Từ điển Anh–Việt
112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. somewhat round in appearance or form
Đang tải...