Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

roundish

/'raundiʃ/ phổ biến #36134
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

roundish

/'raundiʃ/

tính từ

  • hơi tròn, tròn tròn
Định nghĩa tiếng Anh

s. somewhat round in appearance or form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...