Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #36134

roundish

/'raundiʃ/

tính từ

  • hơi tròn, tròn tròn
Định nghĩa tiếng Anh

s. somewhat round in appearance or form

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...