Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19673

roundly

/'raundli/

phó từ

  • tròn trặn
  • hoàn hảo, hoàn toàn
    • to accomplish roundly a day: hoàn thành tốt một nhiệm vụ
  • thẳng, không úp mở
    • I told him roundly that...: tôi nói thẳng với anh ta rằng...
    • to be roundly abused: bị chửi thẳng vào mặt
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a round manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...