rouseabout
/'rauzә.baut/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
rouseabout
//
* danh từ- (Australia) người làm công ở một trại chăn cừu
- (Mỹ) người khuân vác ở bến tàu
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...