Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

rouseabout

//

* danh từ
  • (Australia) người làm công ở một trại chăn cừu
  • (Mỹ) người khuân vác ở bến tàu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...