roustabout
/'raustəbaut/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) công nhân bến tàu
- người làm đủ các thứ việc
Biến thể từ
roustabouts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n a member of a ship's crew who performs manual labor