Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37337

roustabout

/'raustəbaut/

danh từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) công nhân bến tàu
  • người làm đủ các thứ việc
Biến thể từ roustabouts số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a member of a ship's crew who performs manual labor

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...