route recommendation
Nghĩa thường dùng
đề xuất lộ trình
danh từ
“The app provides a route recommendation based on current traffic conditions.”Ứng dụng cung cấp đề xuất lộ trình dựa trên tình hình giao thông hiện tại.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- đề xuất lộ trình
- optimal route recommendation: đề xuất lộ trình tối ưu
- route recommendation system: hệ thống đề xuất lộ trình
- gợi ý tuyến đường