route-march
/'ru:tmɑ:tʃ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
route-march
/'ru:tmɑ:tʃ/
danh từ
- (quân sự) cuộc hành quân diễn tập
Từ điển Anh–Việt
112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...