Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

route-march

/'ru:tmɑ:tʃ/

danh từ

  • (quân sự) cuộc hành quân diễn tập
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...