Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

routine-minded

/ru:'ti:n'maindid/

tính từ

  • có óc thủ cựu, quen làm theo lề thói cũ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...