Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

roving commission

//

* danh từ
  • quyền được đi khắp nơi cần thiết để thực hiện những cuộc điều tra, nhiệm vụ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...