roving commission
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
roving commission
//
* danh từ- quyền được đi khắp nơi cần thiết để thực hiện những cuộc điều tra, nhiệm vụ
Từ điển Anh–Việt
112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...