Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

rowan

/'rauən/ phổ biến #39547
Biến thể từ rowans số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

rowan

/'rauən/

danh từ

  • (Ê-cốt) (thực vật học) cây thanh lương trà ((cũng) rowan tree)
  • quả thanh lương trà ((cũng) rowan berry)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Eurasian tree with orange-red berrylike fruits

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...